2941. ĐẶNG NGỌC ĐƯỢC Chi tiết

Số thẻ HDV 149100134

Ngày hết hạn 10-08-2016

Nơi cấp thẻ Quảng Nam

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng German

2942. NGUYỄN VĂN TIẾN Chi tiết

Số thẻ HDV 246140446

Ngày hết hạn 09-12-2017

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2943. LÊ CẢNH THỂ VY Chi tiết

Số thẻ HDV 246130336

Ngày hết hạn 29-10-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2944. BÙI NGỌC Chi tiết

Số thẻ HDV 146100213

Ngày hết hạn 20-07-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2945. NGUYỄN THỊ HOÀI TRÂM Chi tiết

Số thẻ HDV 246120217

Ngày hết hạn 20-05-2015

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2946. NGUYỄN NGỌC CHINH Chi tiết

Số thẻ HDV 148140986

Ngày hết hạn 29-04-2017

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English, Russian

2947. TRẦN NGỌC THƯỜNG Chi tiết

Số thẻ HDV 248130676

Ngày hết hạn 05-11-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Nội địa

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2948. TRẦN THANH LIỄNG Chi tiết

Số thẻ HDV 148100381

Ngày hết hạn 26-07-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2949. NGUYỄN THỊ XUÂN VIÊN Chi tiết

Số thẻ HDV 248130574

Ngày hết hạn 13-05-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2950. LÊ THỊ THU HẰNG Chi tiết

Số thẻ HDV 248120417

Ngày hết hạn 27-06-2015

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng