2951. LƯƠNG CHỈNH Chi tiết

Số thẻ HDV 149100170

Ngày hết hạn 10-11-2016

Nơi cấp thẻ Quảng Nam

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2952. NGUYỄN THỊ THU HÀ Chi tiết

Số thẻ HDV 246140445

Ngày hết hạn 09-12-2017

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2953. NGUYỄN LÊ VÂN ANH Chi tiết

Số thẻ HDV 146130701

Ngày hết hạn 29-10-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2954. NGUYỄN THANH BÌNH Chi tiết

Số thẻ HDV 146100247

Ngày hết hạn 20-07-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English, Russian

2955. DƯƠNG THỊ LINH Chi tiết

Số thẻ HDV 246120216

Ngày hết hạn 30-04-2015

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2956. NGUYỄN KHOA NGUYÊN Chi tiết

Số thẻ HDV 148141105

Ngày hết hạn 03-10-2017

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2957. NGÔ THỊ LƯU HẢI Chi tiết

Số thẻ HDV 148140985

Ngày hết hạn 29-04-2017

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng Chinese

2958. NGUYỄN HỮU QUÝ Chi tiết

Số thẻ HDV 148130885

Ngày hết hạn 05-11-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2959. LÊ SỸ XUÂN Chi tiết

Số thẻ HDV 148100364

Ngày hết hạn 26-07-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2960. NGÔ THỊ HÀ Chi tiết

Số thẻ HDV 248130573

Ngày hết hạn 13-05-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Nội địa

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng