2981. NGUYỄN PHÁI Chi tiết

Số thẻ HDV 148100425

Ngày hết hạn 26-07-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2982. LÊ THỊ THÙY TRANG Chi tiết

Số thẻ HDV 248130570

Ngày hết hạn 13-05-2016

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2983. NGUYỄN ĐĂNG DUY THÔNG Chi tiết

Số thẻ HDV 248120414

Ngày hết hạn 27-06-2015

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2984. NGUYỄN THANH HẢI Chi tiết

Số thẻ HDV 249130126

Ngày hết hạn 20-08-2016

Nơi cấp thẻ Quảng Nam

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng

2985. Nguyễn Khoa Huy Chi tiết

Số thẻ HDV 101101547

Ngày hết hạn 26-03-2017

Nơi cấp thẻ TP Hà Nội

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2986. TRẦN DUY TUẤN ANH Chi tiết

Số thẻ HDV 146140789

Ngày hết hạn 02-12-2017

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng English

2987. NGUYỄN THỊ HÀ CHÂU Chi tiết

Số thẻ HDV 146100370

Ngày hết hạn 29-10-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2988. LƯU VĂN LỘC Chi tiết

Số thẻ HDV 146100156

Ngày hết hạn 20-07-2016

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2989. NGUYỄN THỊ HẢO Chi tiết

Số thẻ HDV 146120560

Ngày hết hạn 30-04-2015

Nơi cấp thẻ Thừa - Thiên - Huế

Loại thẻ Quốc tế

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng French

2990. NGUYỄN MINH CƯỜNG Chi tiết

Số thẻ HDV 248110253

Ngày hết hạn 03-10-2017

Nơi cấp thẻ TP Đà Nẵng

Loại thẻ Nội địa

Trạng thái Hoạt động

Ngoại ngữ sử dụng